Cần kiểm soát buôn bán động vật hoang dã làm thú nuôi
Mỗi năm, hàng triệu cá thể động vật có vú, chim, bò sát và lưỡng cư bị đưa khỏi môi trường sống tự nhiên để phục vụ thị trường thú nuôi. Nhu cầu sở hữu những loài động vật ngoại lai đang tạo áp lực lên các quần thể hoang dã, làm suy giảm đa dạng sinh học và gây ra những hệ lụy đối với hệ sinh thái. Trước thực trạng này, việc xây dựng hướng dẫn quản lý ở cấp độ toàn cầu đang được thúc đẩy nhằm kiểm soát hoạt động buôn bán động vật hoang dã làm thú nuôi, đặc biệt đối với những loài có nguy cơ cao.
Quy mô của hoạt động thương mại được thể hiện qua nhiều số liệu đáng chú ý. Trong khoảng thời gian 9 năm, hơn 1 triệu cá thể tắc kè hoa thuộc 108 loài được ghi nhận xuất khẩu trên toàn cầu. Ước tính 3.600 cá thể báo gêpa non đã bị buôn lậu khỏi khu vực Sừng châu Phi để đưa đến các thị trường giàu có ở Trung Đông; nhiều cá thể bị tách khỏi mẹ sau khi báo mẹ bị giết. Tại Indonesia, gần 200.000 cá thể chim hoang dã thuộc 95 loài được ghi nhận vận chuyển giữa hai hòn đảo trong vòng 3 năm. Trong khi đó, tại Mỹ, gần 100.000 tin rao bán bò sát và lưỡng cư sống thuộc 652 loài xuất hiện trên các website giao dịch thú nuôi trong khoảng thời gian 4 năm.

Vẹt đuôi dài đỏ, một trong những loài chịu áp lực từ hoạt động buôn bán thú nuôi hoang dã. (Ảnh: WCS)
Những con số này phản ánh quy mô và mức độ đa dạng của các loài bị khai thác phục vụ thương mại. Để một cá thể đến được tay người mua, nhiều cá thể khác có thể đã chết trong quá trình bắt giữ hoặc vận chuyển. Việc lấy động vật khỏi tự nhiên còn làm suy giảm những chức năng sinh thái quan trọng của chúng, như thụ phấn, phát tán hạt giống và kiểm soát quần thể con mồi. Khi các mắt xích này bị mất đi, rừng và đồng cỏ có thể chịu những tác động lâu dài đến khả năng duy trì cân bằng sinh thái.
Hệ lụy của hoạt động buôn bán động vật hoang dã làm thú nuôi còn liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Động vật bị bắt từ tự nhiên có thể mang theo mầm bệnh có khả năng lây truyền giữa các loài. Những cá thể ngoại lai được thả hoặc thoát ra môi trường cũng có thể trở thành loài xâm hại, cạnh tranh với động vật bản địa và làm biến đổi sinh cảnh. Trăn Miến Điện tại Florida, Mỹ, và rùa tai đỏ xâm hại tại châu Âu là những ví dụ về tác động của động vật ngoại lai đối với hệ sinh thái.
Một trong những trở ngại lớn hiện nay là việc thống kê và giám sát hoạt động thương mại chưa bao quát đầy đủ các loài. Theo Công ước về buôn bán quốc tế các loài động, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES), chính phủ các nước không bắt buộc phải ghi nhận hoạt động xuất nhập khẩu đối với những loài không nằm trong danh mục Công ước. Do đó, động vật thuộc các loài bị cấm khai thác và buôn bán tại quốc gia xuất xứ vẫn có thể được nhập khẩu vào những thị trường không áp dụng quy định tương ứng. Mỹ là một trong số ít quốc gia theo dõi hoạt động nhập khẩu đối với tất cả các loài động vật hoang dã. Phần lớn giao dịch bất hợp pháp diễn ra trong các thị trường ngầm và chỉ được phát hiện khi cơ quan chức năng thu giữ động vật.
Trước tình hình đó, Đại hội Bảo tồn Thiên nhiên Thế giới của Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN), diễn ra từ ngày 9 đến 15/10/2025 tại Abu Dhabi, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, đã trở thành diễn đàn thúc đẩy các giải pháp quản lý. Một kiến nghị được đưa ra xem xét nhằm thành lập nhóm công tác toàn cầu, chịu trách nhiệm xây dựng hướng dẫn của IUCN về quản lý hoạt động buôn bán động vật hoang dã làm thú nuôi. Dù không có tính ràng buộc pháp lý, các tiêu chuẩn của IUCN thường được chính phủ sử dụng làm cơ sở xây dựng chính sách. Những hướng dẫn trước đây về tiếp nhận và xử lý động vật bị tịch thu đã được đưa vào pháp luật tại nhiều quốc gia.
Các phương án được đưa ra thảo luận bao gồm loại trừ linh trưởng và mèo lớn khỏi hoạt động buôn bán làm thú nuôi, đồng thời áp dụng cơ chế “danh sách tích cực” (positive list). Theo cách tiếp cận này, chỉ những loài được xác định có rủi ro thấp đối với đa dạng sinh học, sức khỏe con người và phúc lợi động vật mới được phép giao dịch. Cơ chế này khác với “danh sách tiêu cực”, vốn cho phép thương mại đối với các loài không nằm trong danh sách cấm hoặc hạn chế. Khi nhu cầu thị trường liên tục mở rộng sang những loài mới, danh sách tiêu cực có thể khó theo kịp tốc độ xuất hiện của các giao dịch.
Cùng với việc xây dựng chính sách, tăng cường thực thi pháp luật và giáo dục cộng đồng cũng là những hướng hành động quan trọng. Hiệp hội Bảo tồn Động vật Hoang dã (WCS) triển khai các hoạt động tại gần 60 quốc gia, phối hợp với chính phủ và cộng đồng địa phương để tăng cường thực thi pháp luật, nghiên cứu và quản lý quần thể động vật, bảo vệ loài trong môi trường sống tự nhiên và hỗ trợ sinh kế nhằm giảm động lực săn bắt trái phép. Tổ chức này cũng hỗ trợ cơ quan chức năng tiếp nhận những cá thể bị tịch thu thông qua mạng lưới vườn thú và thủy cung, trong đó có Bronx Zoo và New York Aquarium. Các nhóm động vật được hỗ trợ bao gồm rùa, ba ba, bò sát và lưỡng cư.
Việc xây dựng hướng dẫn toàn cầu có thể tạo cơ sở để các chính phủ, tổ chức bảo tồn và cộng đồng phối hợp hành động dựa trên bằng chứng khoa học. Kiểm soát hoạt động buôn bán động vật hoang dã làm thú nuôi cần gắn với thực thi pháp luật, nâng cao nhận thức và giảm nhu cầu đối với các loài bị khai thác từ tự nhiên. Khi động vật được bảo vệ trong môi trường sống vốn có, các chức năng sinh thái của chúng cũng được duy trì, góp phần gìn giữ đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.
Nguồn thông tin: Tạp chí Mongabay
Lưu ý: Bài viết được biên soạn dựa trên bài bình luận của Elizabeth Bennett đăng trên Mongabay ngày 7/10/2025. Các số liệu, thông tin và đề xuất được trình bày theo nội dung nguồn tại thời điểm công bố. Những đề xuất về hướng dẫn toàn cầu và quản lý hoạt động buôn bán động vật hoang dã làm thú nuôi phản ánh các phương án được đưa ra xem xét, không đồng nghĩa với việc các phương án này đã được chính thức thông qua hoặc triển khai.





