Những lỗ hổng trong kiểm soát buôn bán động vật hoang dã tại Canada
Canada đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc ngăn chặn động vật hoang dã có nguồn gốc bất hợp pháp đi vào thị trường, khi những khoảng trống về truy xuất nguồn gốc, kiểm tra hàng hóa và thực thi pháp luật vẫn tạo điều kiện cho các hoạt động buôn bán trái phép.
Buôn bán động vật hoang dã là một thị trường có quy mô lớn trên toàn cầu, với hoạt động hợp pháp và bất hợp pháp đan xen trong các chuỗi cung ứng xuyên quốc gia. Thị trường buôn bán động vật hoang dã trái phép được ước tính trị giá khoảng 20 tỷ USD mỗi năm, trong khi thương mại hợp pháp đạt khoảng 220 tỷ USD mỗi năm, liên quan đến ít nhất 70.000 loài. Hoạt động này gây sức ép lên các quần thể động vật trong tự nhiên, đồng thời làm gia tăng những lo ngại về nguy cơ lây truyền bệnh giữa động vật và con người.
Canada giữ nhiều vai trò trong mạng lưới thương mại này, vừa là quốc gia cung cấp động vật hoang dã, vừa là thị trường tiêu thụ và điểm trung chuyển. Các loài bản địa như kỳ lân biển, lươn thủy tinh và gấu đen xuất hiện trong hoạt động thương mại quốc tế. Ngà kỳ lân biển được săn tìm làm vật phẩm trưng bày, lươn thủy tinh được vận chuyển sang châu Á phục vụ nuôi trồng thủy sản và tiêu thụ làm thực phẩm, trong khi mật từ túi mật gấu đen được sử dụng trong một số sản phẩm y học cổ truyền Trung Quốc. Nhu cầu trong nước đối với thú nuôi ngoại lai, bao gồm bò sát, các loài thuộc họ mèo và chim, cũng góp phần tạo nên thị trường cho động vật hoang dã.

Kỳ đà không tai, loài đặc hữu của đảo Borneo, là một trong những loài bị khai thác và buôn bán trái phép. Các cá thể có nguồn gốc bất hợp pháp có thể bị đưa lậu vào những quốc gia như Canada, sau đó con non được rao bán dưới danh nghĩa động vật sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt. (Ảnh: Chien C. Lee/Wikimedia Commons (CC BY-SA 4.0).)
Một trong những trở ngại lớn đối với công tác kiểm soát là lượng hàng hóa khổng lồ đi qua các cửa ngõ thương mại. Năm 2025, cảng Vancouver xử lý lượng hàng hóa kỷ lục 170,4 triệu tấn, trong khi khoảng 365.000 tấn hàng hóa đi qua Sân bay Quốc tế Vancouver. Với khối lượng vận chuyển lớn như vậy, cơ quan biên giới phải lựa chọn các lô hàng cần kiểm tra dựa trên đánh giá rủi ro, thông tin tình báo và những dấu hiệu nghi vấn. Hàng hóa có thể được chụp X-quang, kiểm tra giấy tờ hoặc chuyển đến cơ quan chuyên trách về động vật hoang dã. Tuy nhiên, việc phát hiện vi phạm vẫn phụ thuộc đáng kể vào khả năng nhận diện các lô hàng đáng ngờ và thông tin sẵn có về nguồn gốc của chúng.
Khoảng trống trong chứng minh nguồn gốc hợp pháp là một vấn đề đáng chú ý. Luật liên bang Canada WAPPRIITA cấm nhập khẩu động vật, thực vật được sở hữu, phân phối hoặc vận chuyển trái với pháp luật của quốc gia khác. Đối với các loài thuộc Công ước CITES, hệ thống giấy phép tạo cơ sở để kiểm soát hoạt động thương mại quốc tế. Các loài thuộc Phụ lục I chịu những hạn chế nghiêm ngặt về thương mại, trong khi thương mại các loài thuộc Phụ lục II phải đáp ứng yêu cầu về giấy phép liên quan. Tuy nhiên, đối với những loài không thuộc danh mục CITES, nhà nhập khẩu không bắt buộc phải cung cấp tài liệu chứng minh cá thể được khai thác hợp pháp tại quốc gia xuất xứ. Điều này khiến việc xử lý những trường hợp động vật bị khai thác trái phép ở nước ngoài nhưng được đưa vào Canada trở nên khó khăn hơn.
Một khi động vật đã đi vào chuỗi cung ứng, nguồn gốc bất hợp pháp có thể bị che giấu thông qua các giao dịch được khai báo là hợp pháp. Cá thể bị bắt từ tự nhiên có thể được trộn lẫn với động vật sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt có giấy phép. Trong những trường hợp khác, động vật bị khai thác từ tự nhiên được đưa vào cơ sở gây nuôi, sau đó thế hệ con được bán dưới danh nghĩa động vật sinh sản trong môi trường nuôi nhốt. Những phương thức này đã được ghi nhận ở các nhóm loài như nhện tarantula, kỳ đà, vẹt và chim hót.
Tình trạng này đặt ra câu hỏi về khả năng xác minh nguồn gốc của động vật được giao dịch trên thị trường. Sri Lanka đã bảo vệ toàn bộ các loài bò sát bản địa trong ít nhất 90 năm, nhưng những loài bò sát có nguồn gốc từ quốc gia này vẫn xuất hiện trên thị trường Canada. Việc xác định một cá thể được sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt hay bị khai thác từ tự nhiên trở nên phức tạp khi động vật đi qua nhiều quốc gia và các cơ sở kinh doanh khác nhau.
Những khó khăn trong truy xuất nguồn gốc cũng xuất hiện ở các lĩnh vực tài nguyên thiên nhiên khác. INTERPOL ước tính khoảng 15–30% nguồn cung gỗ toàn cầu được khai thác bất hợp pháp. Khi gỗ được chế biến thành giấy, hộp hoặc các sản phẩm khác, việc xác định nguồn khai thác ban đầu càng trở nên khó khăn. Australia và Nhật Bản đã áp dụng quy định yêu cầu nhà nhập khẩu gỗ chứng minh tính hợp pháp của sản phẩm, trong khi Liên minh châu Âu triển khai cách tiếp cận tương tự đối với cá và thủy sản. Những cơ chế này cho thấy trách nhiệm chứng minh nguồn gốc có thể trở thành một công cụ quan trọng để hạn chế việc đưa tài nguyên khai thác trái phép vào thị trường.
Đối với Canada, một hướng cải cách được các chuyên gia ủng hộ là yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp bằng chứng về tính hợp pháp của động vật hoặc sản phẩm ngay từ khâu nhập khẩu. Cách tiếp cận này chuyển trọng tâm từ việc cơ quan chức năng phải chứng minh nguồn gốc bất hợp pháp sang yêu cầu doanh nghiệp chứng minh nguồn hàng tuân thủ pháp luật. Song song với đó, việc tăng cường kiểm tra, chia sẻ thông tin tình báo và phối hợp điều tra giữa các quốc gia có vai trò quan trọng trong phát hiện các mạng lưới buôn bán xuyên biên giới.
Hoạt động buôn bán động vật hoang dã trái phép còn liên quan đến những rủi ro rộng hơn đối với sức khỏe cộng đồng và an ninh. Việc vận chuyển động vật giữa các khu vực địa lý khác nhau có thể làm gia tăng nguy cơ lây truyền bệnh từ động vật sang người và vật nuôi. Các mạng lưới buôn bán cũng có thể gắn với tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia, gian lận, hối lộ và tham nhũng, khiến việc điều tra và xử lý đòi hỏi sự phối hợp giữa nhiều cơ quan.
Ở cấp độ quốc tế, Brazil dự kiến thúc đẩy thảo luận về việc đưa tội phạm môi trường vào khuôn khổ Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (UNTOC) tại cuộc họp vào tháng 10/2026, cùng sự tham gia đồng bảo trợ của một số quốc gia. Tăng cường hợp tác quốc tế có thể hỗ trợ việc chia sẻ thông tin, điều tra các mạng lưới xuyên biên giới và phối hợp xử lý các mắt xích trong chuỗi cung ứng.
Cộng đồng cũng có thể góp phần phát hiện các dấu hiệu buôn bán động vật hoang dã trái phép, đặc biệt trên môi trường trực tuyến. Việc báo cáo những quảng cáo đáng ngờ tới cơ quan có thẩm quyền, nâng cao nhận thức về nguồn gốc động vật và từ chối mua bán những cá thể không có giấy tờ hợp lệ là các hành động thiết thực để hạn chế nhu cầu đối với động vật có nguồn gốc bất hợp pháp.
Ngăn chặn buôn bán động vật hoang dã trái phép đòi hỏi các biện pháp đồng bộ từ kiểm soát biên giới, truy xuất nguồn gốc đến thực thi pháp luật và hợp tác quốc tế. Khi trách nhiệm của nhà nhập khẩu được tăng cường và các lỗ hổng trong chuỗi cung ứng được thu hẹp, khả năng đưa động vật bị khai thác trái phép ra thị trường sẽ giảm, góp phần bảo vệ các loài hoang dã và duy trì đa dạng sinh học.
Nguồn thông tin: Tạp chí Mongabay





